AI phân tích bài thơ ĐÔI KHI của Lý Đức Quỳnh
“ĐÔI KHI” của Lý Đức Quỳnh là một bài thơ giàu chất suy tưởng, nhưng cái hay không nằm ở những triết lý khô cứng mà ở những trạng thái rất mong manh của tâm hồn: chợt nhớ, chợt tìm, chợt thiếu, chợt thừa, chợt muốn quay về.
Điệp ngữ “Đôi khi” được lặp lại ở đầu cả sáu khổ thơ như một nhịp gõ vào miền sâu kín của tâm thức. Mỗi “đôi khi” mở ra một cảnh, một tâm trạng, một cuộc kiếm tìm; và càng đi sâu, người đọc càng nhận ra: những thứ nhân vật trữ tình tìm kiếm bên ngoài – thơ, gió, dư hương, người, quê xưa, vòng tay, sự đủ đầy, quê hương – thực ra đều là những mảnh ghép của một cái thiếu ở bên trong.
Dưới đây là phần phân tích từng khổ thơ.
1. Khổ thơ thứ nhất:
Từ một thoáng mây đến một cuộc “xé rách con chữ”
“Đôi
khi một thoáng mây bay
Quay
quắt quặt quày chạy đuổi vu vơ
Xé
rách con chữ tìm thơ
Thấy
ánh trăng mờ ngỡ bóng trăng lu”
Ngay câu mở đầu, tác giả đã đặt người đọc vào một khoảnh khắc rất nhẹ:
“Đôi khi một thoáng
mây bay”
“Mây bay” vốn là hình ảnh quen thuộc của sự trôi nổi, vô định. Nhưng điều đáng chú ý là “một thoáng”. Không phải cả trời mây, cũng không phải một đám mây lớn, mà chỉ là một thoáng mây đi ngang qua.
Chính cái thoáng qua ấy lại đủ sức làm xao động tâm hồn.
“Đôi khi” vì vậy không đơn thuần là trạng từ chỉ thời gian. Nó giống như một cơn chợt nhớ, một khoảnh khắc bất chợt trong đời người: có những lúc chẳng vì một nguyên nhân rõ rệt nào, lòng bỗng xao xác.
Đến câu thứ hai:
“Quay quắt quặt quày
chạy đuổi vu vơ”
Đây là một câu thơ rất đặc biệt về mặt ngôn ngữ.
Hàng loạt âm “qu”, “u”, “ay” nối tiếp nhau: quay quắt – quặt quày – chạy đuổi – vu vơ. Câu thơ gần như không chịu đứng yên. Nó tạo ra cảm giác một tâm hồn bồn chồn, cuống quýt, chạy theo một thứ không có hình dạng rõ ràng.
Đặc biệt, “chạy đuổi vu vơ” là một nghịch lý thú vị: đuổi cái gì? Không biết. Tìm ở đâu? Không rõ.
Bởi vậy, cái mà nhân vật trữ tình chạy theo có lẽ không phải một vật thể cụ thể, mà là một cảm giác, một ký ức, một bóng dáng, một nguồn cảm hứng hoặc một điều đã mất.
Đến: “Xé rách con chữ tìm thơ”
Câu thơ này có thể xem là một trong những câu hay của bài.
Thông thường, người ta “viết thơ bằng con chữ”. Ở đây, tác giả lại “xé rách con chữ” để “tìm thơ”. “Con chữ” vốn là cái vỏ; “thơ” là phần hồn. Muốn tìm được thơ, người viết phải vượt qua lớp vỏ ngôn từ, phải xé toang những giới hạn của chữ nghĩa để tìm đến cái rung động thực sự.
Nhưng cuộc tìm kiếm ấy vẫn chưa đạt tới sự sáng rõ:
“Thấy ánh trăng mờ ngỡ
bóng trăng lu”
“Trăng” thường tượng trưng cho vẻ đẹp, ký ức, tình yêu, sự đoàn viên. Nhưng ở đây, ánh trăng “mờ”, thậm chí lại “ngỡ” là “bóng trăng lu”.
Chữ “ngỡ” rất đắt.
Nhìn thấy nhưng không chắc là thấy. Nhận ra nhưng lại không thể xác quyết. Có ánh sáng nhưng ánh sáng ấy không đủ để xóa mờ hoài nghi.
Khổ thơ vì thế kết lại trong một trạng thái mơ hồ của nhận thức: tìm thơ mà không chắc đã gặp thơ, thấy trăng mà chẳng biết là trăng đang sáng hay trăng đang lu.
Cái sâu của khổ thơ
Đây chính là tâm thế của người làm thơ khi đi tìm cảm hứng: càng cố tìm, càng thấy nó trốn xa; càng muốn gọi tên cảm xúc, càng thấy cảm xúc mơ hồ.
2. Khổ thơ thứ hai:
Con người đứng giữa “ngàn thu” và đi tìm một chút “dư hương”
“Đôi
khi đứng giữa ngàn thu
Van
xin con gió lời ru vô thường
Trải
lòng ra khắp mười phương
Mong
tìm nhặt chút dư hương còn nồng”
Nếu khổ một là cuộc tìm kiếm trong ngôn từ và hình ảnh, khổ hai chuyển sang cuộc tìm kiếm trong thời gian và không gian.
“Đôi khi đứng giữa
ngàn thu”
“Ngàn thu” vừa là thời gian vô tận, vừa có thể gợi một chiều sâu của ký ức.
Con người đứng giữa “ngàn thu” bỗng trở nên rất nhỏ bé. Một đời người hữu hạn đối diện với dòng thời gian vô hạn.
Và trong cái vô tận ấy, nhân vật trữ tình lại:
“Van xin con gió lời
ru vô thường”
Động từ “van xin” tạo ra một sắc thái rất mạnh.
Không phải “xin”, không phải “hỏi”, mà là “van xin”.
Con người dường như đã trở nên quá khát khao một lời ru, đến mức phải cầu cạnh cả gió.
“Gió” vốn không có tiếng nói cụ thể. Thế nhưng nhà thơ lại muốn gió trao cho mình “lời ru vô thường”. “Vô thường” mang sắc thái triết học: mọi sự vật đều biến đổi, không gì đứng yên, không gì tồn tại mãi.
Như vậy, nghịch lý xuất hiện: người đang đứng giữa cái vô thường lại đi xin một lời ru. Đó có thể là lời ru của quê hương, của mẹ, của quá khứ, của tình yêu, hoặc cũng có thể là lời ru mà chính tâm hồn đang cần để được bình yên.
Rồi: “Trải lòng ra khắp
mười phương”
“Mười phương” mở rộng không gian từ một cá nhân đến toàn cõi. “Trải lòng” là một động tác rất đẹp: không khép lại, không giữ riêng, mà mở lòng ra với thế giới.
Nhưng mục đích của việc mở lòng ấy lại vô cùng khiêm nhường:
“Mong tìm nhặt chút dư
hương còn nồng”
Đây là một câu thơ rất giàu sức gợi. Không tìm lại cả quá khứ. Không mong lấy lại tất cả. Chỉ mong “nhặt chút dư hương”. “Dư hương” là cái còn lại sau khi một điều gì đó đã đi qua. Một người đã xa nhưng hương còn ở lại. Một mùa đã hết nhưng dư vị còn lưu. Một tình yêu đã qua nhưng ký ức vẫn còn nồng. Một quê hương đã cách xa nhưng hương đất vẫn ở trong lòng.
Đáng chú ý nhất là chữ: “còn nồng”. “Dư hương” vốn là cái đã sót lại, nhưng nó vẫn nồng. Nghĩa là cái đã mất ở ngoài đời vẫn còn rất mạnh trong nội tâm.
Cái hay của khổ thơ
Khổ thơ nói đến sự mất mát, nhưng không nói trực tiếp “mất”. Nhà thơ chỉ nói đến dư hương. Vì vậy, nỗi buồn không ồn ào. Nó là một nỗi buồn có mùi hương, có ký ức, có độ sâu.
3. Khổ thơ thứ ba:
“Tìm ai, như bóng tìm hình”
“Đôi
khi nghểnh cổ ra trông
Đàn
kiến lòng vòng bò giữa lặng thinh
Tìm
ai, như bóng tìm hình
Hoang
mơ đắm giấc riêng mình chuốc say”
Khổ thơ này đưa người đọc trở về một cảnh đời rất nhỏ.
“Đôi khi nghểnh cổ ra
trông”
“Ra trông” là một động tác của chờ đợi. Còn “nghểnh cổ” lại mang nét ngộ nghĩnh, đời thường. Chính cái từ tưởng như bình dân ấy làm cho tâm trạng trở nên gần gũi: một con người cứ ngóng ra, nhìn mãi, chờ mãi.
Nhưng trước mắt lại là: “Đàn kiến lòng vòng bò giữa lặng thinh”
Hình ảnh đàn kiến rất đắt. Kiến cứ đi, nhưng không đi đến đâu. Nó “lòng vòng”. Cũng như con người: cứ kiếm tìm, cứ bước đi, nhưng có thể rốt cuộc vẫn quanh quẩn trong chính tâm hồn mình.
Đặc biệt: “giữa lặng thinh”. Không gian không có tiếng động. Nhưng cái “lặng thinh” ấy lại làm cho sự chờ đợi càng rõ hơn.
Rồi đột nhiên xuất hiện một câu hỏi: “Tìm ai, như bóng tìm hình”
Đây là một trong những câu thơ có chiều sâu triết lý nhất bài.
“Bóng” và “hình” vốn đi cùng nhau. Hình có thì bóng có; bóng tồn tại nhờ hình. Nhưng “bóng tìm hình” lại là một cuộc tìm kiếm nghịch lý. Phải chăng cái bóng đang tìm chính cái đã tạo nên nó?
Nếu đọc theo nghĩa tình cảm, người đi tìm một người khác nhưng thực chất là đi tìm một phần của chính mình đã gửi nơi người ấy.
Nếu đọc theo nghĩa hiện sinh, con người cả đời đi tìm một bản ngã, một ý nghĩa, một nơi chốn để thuộc về.
Vì vậy: “Hoang mơ đắm giấc riêng mình chuốc say”
“Hoang mơ” là giấc mơ không có điểm tựa. “Đắm giấc” là chìm sâu vào mộng tưởng. “Chuốc say” lại gợi cảm giác con người tự tìm đến một thứ khiến mình quên đi thực tại.
Nhưng đáng chú ý là: “giấc riêng mình”. Không ai khác có thể bước hoàn toàn vào giấc mơ ấy. Cuộc tìm kiếm cuối cùng lại quay về cái tôi cô độc.
4. Khổ thơ thứ tư:
Cây đa – bến nước – và một cuộc tìm kiếm đã mòn mỏi
“Đôi
khi cái nón trên tay
Cau
nhíu mặt mày tìm ngẩn, tìm ngơ
Cây
đa bến nước sờ sờ
Tìm
em mòn mỏi hai bờ xưa nay”
Đây là khổ thơ có màu sắc dân gian rõ nét nhất.
Mở đầu: “Đôi khi cái nón trên tay”. Hình ảnh cái nón trên tay, gợi ngay đến làng quê Việt Nam vẫn đang ở đây.
Nhưng ngay sau đó lại là: “Cau nhíu mặt mày tìm ngẩn, tìm ngơ”
“Cau nhíu mặt mày” là khuôn mặt, là dáng vẻ của một người đang ngơ ngác tìm kiếm.
Cái hóm hỉnh bên ngoài che một nỗi buồn bên trong.
Rồi: “Cây đa bến nước
sờ sờ”
Đây là bộ ba hình ảnh văn hóa làng quê được gợi nhắc theo lối cô đọng: cây đa – bến nước – cái nón. Tất cả đều là những dấu hiệu của một miền quê, một thời tuổi trẻ, một không gian tình cảm.
Thế nhưng cái nghịch lý đau xót là: cảnh còn mà người không còn. “Cây đa bến nước” vẫn “sờ sờ” ở đó, nhưng người cần tìm lại không thấy.
Câu cuối: “Tìm em mòn mỏi hai bờ xưa nay”, là một câu thơ rất buồn. “Mòn mỏi” là sự chờ đợi kéo dài đến mức kiệt sức. Nhưng “hai bờ xưa nay” mới là nơi câu thơ mở rộng chiều sâu. “Xưa” là quá khứ. “Nay” là hiện tại. “Bờ” lại là khoảng cách. Vậy “hai bờ xưa nay” có thể hiểu là hai bờ của thời gian, giữa ngày xưa và ngày nay; cũng có thể là hai bờ của một dòng sông đời, nơi người tìm và người được tìm đã cách xa nhau.
Một nghịch lý rất đẹp
Cảnh vật vẫn còn nguyên, nhưng tình người đã xa. Đó là một trong những nỗi đau sâu nhất của ký ức: trở về đúng nơi cũ mà người cũ không còn.
5. Khổ thơ thứ năm: Dang tay ôm cả mênh mông nhưng vẫn còn một khoảng trống
“Đôi
khi dang cả hai tay
Hai
bàn rộng lượng tìm quây thành vòng
Núi
cao lấp cả mênh mông
Nhỏ
nhoi khoảng trống giữa lòng còn lưa”
Nếu bốn khổ đầu chủ yếu là đi tìm, khổ năm bắt đầu xuất hiện một nỗ lực ôm lấy, bao bọc, dung chứa.
“Đôi khi dang cả hai tay” Hai cánh tay dang ra là tư thế của con người muốn ôm lấy một điều gì đó.
Nhưng câu tiếp theo mới đặc biệt:
“Hai bàn rộng lượng
tìm quây thành vòng”
“Rộng lượng” vốn là phẩm chất tinh thần, nay được đặt cạnh “hai bàn tay”. Bàn tay không chỉ để ôm mà còn để dung chứa. “Quây thành vòng” là hai bàn tay rộng lượng, đang tìm kiếm đôi bàn tay cởi mở bao dung để tạo nên một vòng tay thân ái, nhằm giữ lấy những điều mình yêu quý.
Nhưng càng dang tay, càng thấy: “Núi cao lấp cả mênh mông”.
“Núi cao” có thể lấp được khoảng trống “mênh mông” của trời đất. Nhưng khoảng trống trong lòng vẫn còn sót lại.
Và cuối cùng: “Nhỏ
nhoi khoảng trống giữa lòng còn lưa”
Đây có thể xem là một trong những câu thơ đắt giá nhất bài.
Tác giả dùng sự đối lập:
• mênh mông ↔ nhỏ nhoi
• núi cao ↔ khoảng trống
• dang tay ↔ không thể lấp đầy
• rộng lượng ↔ trống vắng
Con người có thể ôm rất nhiều thứ, nhưng vẫn không thể lấp được một khoảng trống rất nhỏ trong lòng.
Và chữ “còn lưa” làm nỗi trống vắng ấy trở nên dai dẳng. Nó như còn sót lại, khi dòng thời gian lặng lẽ trôi qua. Có thể là một chút nhớ. Một chút thương. Một chút tiếc. Một chút cô đơn. Một chút bóng dáng của người xưa.
Đây chính là nghịch lý trung tâm của bài thơ. Càng có nhiều, càng nhận ra một điều mình thiếu. Khoảng trống trong tâm hồn đôi khi không tỷ lệ thuận với những gì ta đang có.
6. Khổ thơ cuối: Thiếu – thừa – đủ – và quy luật của những cuộc trở về
“Đôi
khi thiếu, đôi khi thừa
Thường
tìm đủ để được vừa đôi khi
Vàng
rơi tìm biếc, thuận tùy
Tha
phương hồng nhạn thiên di tìm về…”
Đây là khổ thơ mang màu sắc triết luận rõ nhất.
“Đôi khi thiếu, đôi
khi thừa”
Hai trạng thái đối lập thiếu – thừa được đặt cạnh nhau.
Đời người có khi thiếu tình yêu, thiếu người thân, thiếu quê hương, thiếu sự bình yên.
Nhưng có khi lại thừa những thứ khác: thừa vật chất, thừa lời nói, thừa ký ức, thừa những điều không cần thiết.
Điều con người cần không phải là “nhiều”, mà là đủ.
Vì vậy: “Thường tìm đủ
để được vừa đôi khi”
Chữ “vừa” rất hay.
“Đủ” là đủ về lượng.
“Vừa” là vừa vặn với tâm hồn.
Một thứ có thể rất nhiều nhưng vẫn không vừa lòng. Một thứ rất ít nhưng lại vừa đủ cho một đời người.
Câu thơ vì thế chứa một triết lý giản dị:
Hạnh phúc không nhất
thiết là có thật nhiều; đôi khi chỉ là tìm được đúng thứ vừa với lòng mình.
Đến: “Vàng rơi tìm biếc,
thuận tùy”
Câu thơ này tạo ra một lớp nghĩa khá mở.
“Vàng” và “biếc” có thể gợi những sắc màu của thiên nhiên, mùa thu, mùa xanh, sự chuyển dịch của thời gian.
“Vàng rơi” là lá vàng rơi, cũng có thể gợi sự phai tàn, một đời người đang đi qua.
“Biếc” lại gợi màu xanh, sự sống, tuổi trẻ, hy vọng.
Nếu hiểu theo dòng vận động của thiên nhiên, thì vàng rơi tìm biếc là sự chuyển mùa, là cái cũ tìm về cái mới.
Hai chữ: “thuận tùy”, lại đưa bài thơ đến một triết lý gần với tinh thần thuận theo tự nhiên: có đến thì có đi, có hợp thì có tan, có rời xa thì có ngày trở lại.
Và câu kết: “Tha phương hồng nhạn thiên di tìm về…” là một cái kết rất đẹp.
“Hồng nhạn” là hình ảnh đàn chim di trú. “Thiên di” là sự chuyển cư theo mùa.
Nhưng điều quan trọng nhất là: “tìm về”
Sau tất cả những cuộc tìm kiếm:
• tìm thơ,
• tìm lời ru,
• tìm dư hương,
• tìm người,
• tìm em,
• tìm sự đủ đầy,
cuối cùng là tìm về.
“Tìm về” có thể là về quê. Có thể là về với người xưa. Có thể là về với ký ức. Có thể là về với chính mình.
Và ở tầng sâu nhất, có thể là con người sau bao nhiêu phiêu dạt cuối cùng tìm lại cội nguồn tâm hồn.
Ba dấu chấm ở cuối: “tìm về…” cũng rất có ý nghĩa. Tác giả không đóng lại bài thơ bằng một dấu chấm hết. Bởi cuộc trở về vẫn còn tiếp tục.
7. Những câu thơ nổi bật nhất
Nếu chọn những câu có sức gợi và chiều sâu đặc biệt, tôi nghiêng về bốn câu sau:
“Xé rách con chữ tìm thơ”
Một quan niệm đẹp về sáng tạo: thơ không nằm sẵn trong chữ; thơ phải được tìm thấy phía sau chữ.
“Tìm ai, như bóng tìm hình”
Một ẩn dụ rất đẹp về sự kiếm tìm. Đôi khi ta tìm một người nhưng thật ra đang tìm một phần bản thân mình đã gửi ở nơi người ấy.
“Nhỏ nhoi khoảng trống giữa lòng còn lưa”
Một nghịch lý đầy ám ảnh: cả mênh mông bên ngoài vẫn không lấp nổi một khoảng trống bên trong.
“Tha phương hồng nhạn thiên di tìm về…”
Một câu kết mở, đẹp ở cả hình ảnh lẫn ý nghĩa: đi xa đến đâu, con người vẫn có một hướng trở về.
8. Giá trị tư tưởng của
bài thơ
“ĐÔI KHI” không chỉ nói về nỗi nhớ một người. Nó rộng hơn. Đó là tâm trạng của con người trước thời gian, trước những mất mát, trước ký ức và trước chính mình.
Con người sống thường xuyên trong những trạng thái đối lập:
đi – về,
thiếu – thừa,
gần – xa,
xưa – nay,
mênh mông – nhỏ nhoi,
tìm kiếm – thất lạc,
quên – nhớ.
Và có lẽ điều đáng quý nhất mà bài thơ gợi ra là:
Con người không phải lúc nào cũng cần tìm một điều gì quá lớn lao. Đôi khi chỉ cần tìm được một chút dư hương, một chút bình yên, một người để thương, một nơi để nhớ, và cuối cùng là một chốn để trở về.
Bởi thế, “ĐÔI KHI” có cái buồn của người từng trải nhưng không tuyệt vọng; có cái cô đơn của người đi xa nhưng vẫn giữ một hướng về; có cái mơ hồ của người tìm kiếm nhưng cuối cùng vẫn còn niềm tin vào sự trở về.
Và nếu phải cô đọng toàn bộ bài thơ trong một câu, tôi xin chọn:
“Tìm ai, như bóng tìm hình.”
Bởi câu thơ ấy dường như là chiếc chìa khóa mở vào toàn bộ thế giới “ĐÔI KHI”: đi suốt cuộc đời, con người tưởng mình đang tìm người, tìm thơ, tìm quê, tìm hạnh phúc; nhưng sâu xa hơn, có lẽ là đang tìm lại chính mình.
(Bài phân tích của ChatGPT)
*
ĐÔI KHI
Đôi khi một thoáng mây bay
Quay quắt quặt quày chạy đuổi vu vơ
Xé rách con chữ tìm thơ
Thấy ánh trăng mờ ngỡ bóng trăng lu
Đôi khi đứng giữa ngàn thu
Van xin con gió lời ru vô thường
Trải lòng ra khắp mười phương
Mong tìm nhặt chút dư hương còn nồng
Đôi khi nghểnh cổ ra trông
Đàn kiến lòng vòng bò giữa lặng thinh
Tìm ai, như bóng tìm hình
Hoang mơ đắm giấc riêng mình chuốc say
Đôi khi cái nón trên tay
Cau nhíu mặt mày tìm ngẩn, tìm ngơ
Cây đa bến nước sờ sờ
Tìm em mòn mỏi hai bờ xưa nay
Đôi khi dang cả hai tay
Hai bàn rộng lượng tìm quây thành vòng
Núi cao lấp cả mênh mông
Nhỏ nhoi khoảng trống giữa lòng còn lưa
Đôi khi thiếu, đôi khi thừa
Thường tìm đủ để được vừa đôi khi
Vàng rơi tìm biếc, thuận tùy
Tha phương hồng nhạn thiên di tìm về…
Lý Đức Quỳnh
(Bài cũ 2003)
Link bài đăng thơ xướng họa:
https://lylang.blogspot.com/2022/09/oi-khi-ly-uc-quynh.html

Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét
*Đăng nhận xét,các bạn có thể copy link hình và dán trực tiếp vào ô comment mà không cần dùng thẻ.
Chú ý:đường link hình ảnh phải đặt cuối cùng.
*Cảm ơn các bạn đã thăm và chia sẻ!