TƯƠNG TƯ KHÚC
Ngoài kia biển, vẫn muôn đời lồng lộng
Hải âu về cánh lãng vút thênh thang
Những con thuyền vượt khơi ngàn rẽ sóng
Hẹn vui bờ trùng ngộ bến lành an
Ta lóng ngóng vô tận cõi mênh mang
Nhìn cát bụi vô biên sầu hóa đá
Nghe cô độc giữa vô vàn xa lạ
Nhặt vô tình làm nỗi nhớ không tên
Thuyền và biển, phối tấu nhịp trường thiên
Hòa khát vọng tình yêu vào vĩnh cửu
Đời phù du, lòng người mơ thành tựu
Mãi rong thuyền, ruổi biển, đuổi tìm nhau
Chuyến hải trình, ta rớt lại xưa sau
Nuối bờ bến ngoài tầm xa ước vọng
Ngục thời gian nhốt tù hồn chiếc bóng
Hút mắt chiều thả nỗi nhớ vào không
Bao la trời, con tim khát mênh mông
Giai thức sống, nhịp điệu tình dang dở
Tự do yêu…huyết mạch đời nghẹn thở
Cánh thiên đường lưu luyến biệt vàng son
Hồn hương trinh, thanh thoát dậy tình non
Nguồn thiện mỹ cạn khô đời hóa tục
Đến với biển ta còn tương tư khúc
Sóng cồn cào, biển có nhớ ta không?
Lý Đức Quỳnh
(Biển Hồ Cốc, Bà Rịa-Vũng Tàu,16.02.2017)
Link cũ của bài đăng:
https://lylang.blogspot.com/2017/02/tuong-tu-khuc.html
*
Bài phân tích của
ChatGPT:
Bài thơ “Tương Tư Khúc” của Lý Đức Quỳnh là một khúc tự tình mang âm hưởng triết lý, lấy biển cả, con thuyền, chân trời và cuộc hải trình làm hệ thống hình tượng chủ đạo để diễn tả nỗi tương tư, khát vọng yêu thương, cảm giác cô độc và sự nuối tiếc trước những điều đẹp đẽ đã xa tầm tay.
Điều đáng chú ý là nỗi tương tư trong bài thơ không hướng về một người cụ thể. Càng đi sâu vào tác phẩm, ta càng nhận ra đó là nỗi nhớ một bến bờ tinh thần, một tình yêu lý tưởng, một miền tự do và một vẻ đẹp trong trẻo mà con người luôn kiếm tìm nhưng không dễ gì nắm giữ.
Nhan đề “Tương Tư Khúc” đã gợi ra hai tầng ý nghĩa. “Tương tư” là nỗi nhớ thương, mong ngóng, là trạng thái tâm hồn luôn hướng về một đối tượng vắng xa. “Khúc” gợi tiếng lòng được ngân lên thành giai điệu. Vì thế, bài thơ không đơn thuần kể một câu chuyện tình yêu mà giống như một bản nhạc của tâm hồn, lúc khoáng đạt, lúc trầm buồn, khi khao khát vươn tới vô cùng, khi nghẹn ngào trước sự chia lìa.
Sau đây, xin đi sâu phân tích từng khổ thơ, chú ý đến hình tượng, từ ngữ, sự vận động của cảm xúc và chiều sâu tư tưởng.
I. Khổ thơ thứ nhất:
Biển rộng ngoài kia và khát vọng tìm về bến lành
Bốn câu thơ mở đầu
“Ngoài
kia biển, vẫn muôn đời lồng lộng
Hải
âu về cánh lãng vút thênh thang
Những
con thuyền vượt khơi ngàn rẽ sóng
Hẹn
vui bờ trùng ngộ bến lành an”
1. “Ngoài kia biển, vẫn muôn đời lồng lộng”
Câu thơ mở ra một không gian rộng lớn, khoáng đạt. Biển không chỉ là cảnh vật thiên nhiên mà còn là biểu tượng của cuộc đời, của tình yêu, của cõi vô cùng mà tâm hồn con người luôn hướng đến.
Hai chữ “ngoài kia” có ý nghĩa gợi mở đặc biệt. Đó là một khoảng không gian nằm ngoài tầm mắt hiện tại, ngoài xa nơi nhà thơ đang đứng, cũng có thể là một miền sống khác mà nhà thơ chưa chạm tới. “Ngoài kia” vì vậy vừa có tính địa lý, vừa mang ý nghĩa tâm lý: có một thế giới rộng lớn đang mở ra, có những khả thể của hạnh phúc đang chờ đợi.
Từ “vẫn” cho thấy sự trường tồn. Cuộc đời có thể biến đổi, lòng người có thể đổi thay, những cuộc gặp gỡ có thể tan vỡ, nhưng biển vẫn lồng lộng như từ muôn đời.
Đặc biệt, “lồng lộng” không chỉ diễn tả độ rộng mà còn gợi cảm giác cao thoáng, bao la, không bị giới hạn. Biển hiện ra như một thực tại vượt khỏi những nhỏ hẹp của đời thường.
Nhưng ở đây đã xuất hiện một nghịch lý ngầm: biển càng rộng lớn, khoảng cách giữa con người với điều mình khao khát càng có thể trở nên mênh mông.
Biển ngoài kia bao la đến thế, nhưng người đang tương tư liệu có tìm được bến bờ của mình không? Câu hỏi ấy chưa được nói ra, song đã thấp thoáng trong không gian mở đầu.
2. “Hải âu về cánh lãng vút thênh thang”
Nếu câu đầu mở ra biển rộng thì câu thứ hai đưa vào đó một chuyển động tự do.
Hình ảnh “hải âu” gợi những cánh chim biển phóng khoáng, có thể bay qua những vùng trời rộng lớn, không bị níu giữ bởi một nơi chốn cố định.
Các từ “lãng”, “vút”, “thênh thang” nối tiếp nhau tạo nên cảm giác vừa phiêu du, vừa thanh thoát. Động từ “vút” đặc biệt gợi tốc độ, độ cao và sự vượt thoát khỏi những giới hạn thông thường.
Có thể nhận ra sự đối lập giữa hai trạng thái:
• Hải âu được tự do bay giữa trời biển.
• Con người lại thường bị níu giữ bởi ký ức, tình yêu, những cuộc chia lìa và giới hạn của thời gian.
Cánh chim không chỉ là cảnh đẹp mà còn là hình ảnh của một khát vọng: được sống tự do, được yêu thương mà không bị trói buộc, được đi đến tận cùng chân trời mình mong muốn.
Tuy nhiên, tự do của hải âu cũng làm nổi bật thân phận của con người trữ tình. Nhìn cánh chim bay xa, người ta có thể ngưỡng mộ sự thênh thang, nhưng cũng có thể nhận ra chính mình đang thiếu vắng sự thảnh thơi ấy.
3. “Những con thuyền vượt khơi ngàn rẽ sóng”
Từ cánh chim trên trời, nhà thơ chuyển xuống mặt biển với những con thuyền đang vượt khơi.
Hình ảnh này làm cho bức tranh thiên nhiên có thêm chiều sâu. Hải âu biểu hiện sự tự do của đôi cánh; con thuyền biểu hiện hành trình có mục đích, có phương hướng và phải đối diện với những trở ngại.
“Vượt khơi ngàn” gợi một cuộc đi xa, không chỉ vượt qua khoảng cách địa lý mà còn vượt qua thử thách của cuộc đời. “Rẽ sóng” là một hình ảnh giàu sức gợi: con thuyền không thụ động trôi theo dòng nước mà chủ động mở lối đi của mình.
Nếu hiểu con thuyền như biểu tượng của con người, câu thơ gợi một chân lý giản dị: muốn đến được bến bờ, con người phải chấp nhận hành trình; muốn có hạnh phúc, phải đi qua những bất trắc và cách trở.
Nhưng hành trình ấy không bảo đảm rằng mọi chuyến đi đều đến đúng nơi mong muốn. Chính sự bất định đó sẽ trở thành nỗi đau trong những khổ thơ sau.
4. “Hẹn vui bờ trùng ngộ bến lành an”
Đây là câu thơ chứa đựng niềm hy vọng của khổ mở đầu.
“Hẹn vui” gợi một lời hẹn có niềm tin. “Trùng ngộ” là gặp lại, tái ngộ sau xa cách. “Bến lành an” gợi nơi chốn bình yên, nơi con người có thể trở về và tìm thấy sự yên ổn trong tâm hồn.
Bến bờ ở đây không chỉ là nơi thuyền cập bến sau chuyến đi biển. Đó còn có thể là một người thương, một mái nhà, một tình bạn tri âm hoặc một trạng thái tâm hồn được an trú.
Điều đáng chú ý là nhà thơ không viết đơn thuần “bến vui” mà đặt cạnh nhau những ý niệm “trùng ngộ”, “lành”, “an”. Như vậy, điều được mong đợi không chỉ là gặp lại, mà là gặp lại trong bình yên, sau khi đã đi qua những sóng gió.
Khổ thơ đầu vì thế có âm hưởng tươi sáng. Biển rộng, chim bay, thuyền vượt sóng và bến lành chờ đợi. Mọi hình tượng dường như cùng hướng về một cuộc hội ngộ hạnh phúc.
Nhưng niềm hy vọng ấy cũng chính là điểm khởi đầu cho bi kịch tương tư: khi con người tin vào một bến bờ lý tưởng, sự xa cách giữa hiện tại và điều mong ước càng trở nên day dứt.
II. Khổ thơ thứ hai: Từ biển trời tự do đến nỗi cô độc của con người
“Ta
lóng ngóng vô tận cõi mênh mang
Nhìn
cát bụi vô biên sầu hóa đá
Nghe
cô độc giữa vô vàn xa lạ
Nhặt
vô tình làm nỗi nhớ không tên”
Nếu khổ thơ đầu hướng mắt ra thế giới rộng lớn bên ngoài, khổ thơ thứ hai đột ngột đưa người đọc trở về bên trong tâm hồn.
Cảnh biển trời vẫn mênh mông, nhưng cảm xúc đã đổi khác. Không còn những cánh chim bay thênh thang, không còn những con thuyền chủ động rẽ sóng, cũng chưa thấy bến lành hội ngộ. Thay vào đó là một cái tôi bơ vơ, lúng túng, cô độc giữa không gian vô tận.
1. “Ta lóng ngóng vô tận cõi mênh mang”
“Ta” là chủ thể trữ tình, đồng thời mở ra khả năng để mỗi người đọc nhận thấy chính mình trong đó.
Từ “lóng ngóng” rất đời thường, nhưng đặt giữa “vô tận cõi mênh mang” lại tạo nên một tương phản sâu sắc.
Một bên là không gian bao la, vô hạn; một bên là con người nhỏ bé, vụng về, không biết phải đi đâu, làm gì để tìm được nơi mình thuộc về.
“Lóng ngóng” không đơn thuần là lúng túng trong hành động. Ở tầng nghĩa tâm lý, nó diễn tả trạng thái mất phương hướng, không tìm được điểm tựa tinh thần. Con người có thể đi giữa một thế giới rộng lớn mà vẫn không biết mình đang tìm kiếm điều gì, hoặc biết rất rõ điều mình muốn nhưng không thể chạm tới.
Câu thơ vì vậy gợi ra nghịch lý của thân phận: không gian càng rộng, cảm giác nhỏ bé càng rõ; thế giới càng nhiều khả năng, con người đôi khi càng khó xác định con đường của mình.
2. “Nhìn cát bụi vô biên sầu hóa đá”
Đây là một câu thơ có sức nén cảm xúc lớn.
“Cát bụi” gợi sự nhỏ bé, mong manh và hữu hạn của kiếp người. Con người được sinh ra giữa vũ trụ rộng lớn, cuối cùng cũng phải đối diện với sự hữu hạn của đời mình. Nhìn cát bụi, người ta có thể nghĩ đến sự phù du của danh vọng, tình yêu, tuổi trẻ và những điều từng tưởng như bền vững.
Nhưng nhà thơ không dừng ở nhận thức về cát bụi. Cụm từ “sầu hóa đá” mới là điểm nhấn.
Nỗi sầu vốn thuộc về tâm trạng, vô hình và luôn biến đổi. Khi “hóa đá”, nó trở nên cứng lại, nặng nề và khó tan biến. Đây là cách diễn tả nỗi buồn đã tích tụ quá lâu, không còn chỉ là một thoáng đau lòng mà gần như trở thành trạng thái cố định của tâm hồn.
“Hóa đá” còn có thể gợi liên tưởng đến những truyền thuyết về chờ đợi và hóa thân trong văn hóa phương Đông. Tuy nhiên, ở đây không nhất thiết phải gắn câu thơ với một điển tích cụ thể; sức gợi của nó nằm ngay trong sự chuyển hóa từ cảm xúc sang vật thể.
Nỗi sầu không còn chỉ đi qua con người. Nó dường như kết tinh, đóng cứng bên trong con người.
Câu thơ diễn tả một quá trình tinh tế: từ nhìn thấy sự mong manh của cát bụi, cái tôi nhận ra sự hữu hạn của kiếp người, rồi nỗi buồn trước sự hữu hạn ấy lắng xuống, đông cứng thành một khối cô đơn.
3. “Nghe cô độc giữa vô vàn xa lạ”
Nhà thơ sử dụng từ “nghe” thay vì “thấy”.
Cô độc vốn không phải âm thanh có thể nghe bằng tai. Nhưng khi dùng động từ “nghe”, tác giả khiến sự cô độc như có tiếng nói riêng, như vang lên từ bên trong tâm hồn hoặc từ chính không gian chung quanh.
Cách diễn đạt này tạo nên cảm giác cô đơn không chỉ được nhận thức mà còn được cảm nhận bằng toàn bộ tâm hồn.
“Vô vàn xa lạ” lại tiếp tục mở rộng không gian. Nhà thơ không thiếu người để gặp, không thiếu cảnh vật để nhìn, nhưng giữa vô vàn hiện diện ấy vẫn không tìm được một sự đồng điệu thực sự.
Đó là sự khác biệt giữa cô độc và đơn thuần ở một mình.
Ở một mình là tình trạng không gian; cô độc là tình trạng tâm hồn. Một người có thể ở giữa đám đông mà vẫn cô độc, bởi không ai hiểu điều mình đang nghĩ, không ai chạm đến nơi sâu kín nhất trong lòng mình.
Câu thơ cho thấy nỗi tương tư không chỉ bắt nguồn từ việc thiếu vắng một người thương. Sâu hơn, nó bắt nguồn từ khát vọng được thấu hiểu và được gặp một tâm hồn có thể đáp lại tâm hồn mình.
4. “Nhặt vô tình làm nỗi nhớ không tên”
Đây là câu thơ đặc sắc của khổ thứ hai.
Động từ “nhặt” thường được dùng cho những vật nhỏ bé, rơi rớt, không được chú ý. Khi đặt cạnh “vô tình”, nó gợi cảm giác chủ thể không chủ động tìm kiếm nỗi nhớ; nỗi nhớ xuất hiện từ những điều rất nhỏ, những va chạm bất chợt trong đời sống.
Có thể chỉ là một cảnh vật, một âm thanh, một buổi chiều, một ánh nhìn hay một khoảnh khắc gợi lại điều đã xa. Từ những mảnh vụn tưởng như không đáng kể ấy, ký ức bỗng được đánh thức.
“Làm nỗi nhớ không tên” là một nghịch lý giàu ý nghĩa.
Thông thường, người ta nhớ một người, một nơi chốn hay một sự việc cụ thể. Nhưng ở đây, nỗi nhớ không còn có đối tượng rõ ràng. Nhà thơ cảm thấy nhớ mà không thể gọi tên điều mình nhớ; cảm thấy thiếu vắng mà không xác định được điều gì có thể bù đắp khoảng trống ấy.
Đây chính là một tầng sâu của tương tư: nỗi nhớ đã vượt ra ngoài một đối tượng cụ thể để trở thành nỗi khát khao về một điều chưa trọn vẹn trong tâm hồn.
Khổ thơ thứ hai là bước ngoặt đầu tiên của bài thơ: biển cả vẫn rộng lớn, nhưng vấn đề thực sự không còn nằm ở biển, mà nằm trong tâm hồn chưa tìm thấy bến đỗ.
III. Khổ thơ thứ ba:
Thuyền và biển – bản hòa tấu của tình yêu và khát vọng
“Thuyền
và biển, phối tấu nhịp trường thiên
Hòa
khát vọng tình yêu vào vĩnh cửu
Đời
phù du, lòng người mơ thành tựu
Mãi
rong thuyền, ruổi biển, đuổi tìm nhau”
Khổ thơ thứ ba đưa nỗi tương tư từ trạng thái cô độc cá nhân sang một suy tưởng rộng hơn về tình yêu và kiếp người.
1. “Thuyền và biển, phối tấu nhịp trường thiên”
Thuyền và biển là cặp hình tượng quen thuộc trong thơ ca tình yêu. Thuyền gợi một chủ thể đang lên đường, còn biển gợi không gian bao la vừa mời gọi vừa thử thách.
Trong câu thơ này, hai hình tượng không chỉ đứng cạnh nhau mà còn “phối tấu”.
“Phối tấu” vốn gợi sự kết hợp của nhiều nhạc cụ để tạo nên một bản nhạc. Khi được dùng cho thuyền và biển, từ ngữ ấy khiến quan hệ giữa chúng trở thành một sự hòa điệu.
Biển có sóng, thuyền có hành trình; biển tạo nên những thử thách, thuyền đáp lại bằng chuyển động. Sự gặp gỡ giữa hai hình tượng vì thế không tĩnh tại mà luôn vận động, luôn tạo ra những nhịp điệu mới.
“Nhịp trường thiên” gợi một bản nhạc dài, không kết thúc trong chốc lát. Đó có thể là bản trường ca của tình yêu, của những cuộc kiếm tìm, của những lần gặp gỡ và chia xa kéo dài suốt đời người.
Đáng chú ý, nhà thơ không nói thuyền và biển đã hòa làm một. Chúng vẫn là hai hình tượng riêng biệt, nhưng cùng tạo nên một bản hòa tấu.
Từ đó, ta có thể hiểu rằng tình yêu đích thực không nhất thiết xóa bỏ mọi khoảng cách giữa hai con người. Tình yêu là khả năng cùng hiện diện, cùng chuyển động và cùng tạo ra ý nghĩa, ngay cả khi mỗi người vẫn có những hành trình riêng.
2. “Hòa khát vọng tình yêu vào vĩnh cửu”
Đây là sự mở rộng về tầm vóc tư tưởng của bài thơ.
Tình yêu vốn thuộc về đời sống con người, nơi mọi thứ đều hữu hạn. Nhưng nhà thơ muốn đưa “khát vọng tình yêu” vào “vĩnh cửu”, nghĩa là muốn vượt qua giới hạn của thời gian, tuổi tác và sự chia lìa.
Động từ “hòa” rất quan trọng. Nó không chỉ diễn tả sự kéo dài của tình yêu, mà còn gợi mong muốn để tình yêu trở thành một phần của điều gì đó lớn hơn đời sống cá nhân.
Có thể đó là khát vọng một tình yêu không bị hủy hoại bởi năm tháng; cũng có thể là mong muốn lưu giữ vẻ đẹp của tình yêu như một giá trị tinh thần vượt lên sự hữu hạn của con người.
Tuy nhiên, trong câu thơ cũng có một mâu thuẫn âm thầm: khát vọng càng hướng tới vĩnh cửu thì càng phải đối diện với thực tế rằng đời người không thể đứng ngoài quy luật biến đổi.
Chính khoảng cách giữa điều con người mong muốn và điều cuộc đời cho phép đã tạo nên sức căng của toàn bài.
3. “Đời phù du, lòng người mơ thành tựu”
“Phù du” là một từ khóa triết lý. Nó gợi sự ngắn ngủi, mong manh, không bền vững của đời sống.
Nhà thơ đặt “đời phù du” bên cạnh “lòng người mơ thành tựu”, tạo nên một tương phản giữa thực tại và khát vọng.
Đời người hữu hạn, nhưng lòng người không dễ bằng lòng với những gì hữu hạn. Con người muốn yêu lâu dài, muốn đạt đến một đích đến trọn vẹn, muốn để lại dấu ấn, muốn điều mình theo đuổi có ý nghĩa bền lâu.
“Thành tựu” ở đây không nhất thiết chỉ là thành công về danh vọng hay vật chất. Trong mạch thơ, nó còn có thể là thành tựu của tình yêu: tìm được người đồng điệu, hoàn thành một cuộc hẹn, đạt đến sự hòa hợp mà mình hằng mơ ước.
Câu thơ không phủ nhận khát vọng của con người. Trái lại, nó cho thấy chính vì đời sống ngắn ngủi mà con người càng mong muốn đạt tới những điều có ý nghĩa.
Nhưng khát vọng ấy cũng khiến con người dễ đau khổ khi thực tại không đáp ứng được ước mong.
4. “Mãi rong thuyền, ruổi biển, đuổi tìm nhau”
Ba cụm động từ liên tiếp “rong thuyền”, “ruổi biển”, “đuổi tìm nhau” tạo nên nhịp thơ dồn dập, thể hiện một cuộc kiếm tìm không ngừng nghỉ.
“Rong thuyền” gợi sự phiêu du. “Ruổi biển” gợi bước đi khẩn thiết, không muốn dừng lại. “Đuổi tìm nhau” trực tiếp đưa tình yêu trở lại trung tâm của bài thơ.
Điểm đáng suy ngẫm là nhà thơ không viết “tìm thấy nhau” mà viết “đuổi tìm nhau”.
Tìm thấy là trạng thái đạt được; đuổi tìm là trạng thái đang diễn ra. Một bên hướng tới kết quả, một bên nhấn mạnh hành trình.
Chữ “nhau” cũng rất giàu ý nghĩa. Tình yêu không còn là một người đơn phương đi tìm một người hoàn toàn thụ động. Cách diễn đạt ấy gợi ra sự kiếm tìm từ hai phía, dù chưa khẳng định rằng hai người có thể gặp nhau ở cùng một thời điểm.
Tuy nhiên, động từ “đuổi” cũng có thể hàm chứa nỗi bất an: càng tìm càng thấy xa, càng mong gặp càng phải tiếp tục lên đường.
Vì thế, khổ thơ vừa có vẻ đẹp lãng mạn của khát vọng yêu thương, vừa mang một nỗi buồn triết lý: con người có thể dành cả đời để kiếm tìm điều mình tin là đích đến, nhưng chưa chắc đã đạt tới nó.
IV. Khổ thơ thứ tư: Bị bỏ lại phía sau – bi kịch của thời gian và ước vọng
“Chuyến
hải trình, ta rớt lại xưa sau
Nuối
bờ bến ngoài tầm xa ước vọng
Ngục
thời gian nhốt tù hồn chiếc bóng
Hút
mắt chiều thả nỗi nhớ vào không”
Nếu khổ thơ thứ ba nói về cuộc kiếm tìm đầy khát vọng, khổ thơ thứ tư là lúc nhà thơ nhận ra mình đang tụt lại phía sau trên chính hành trình ấy.
Âm hưởng thơ chuyển từ sự vận động sang cảm giác bất lực, từ mong đợi sang nuối tiếc.
1. “Chuyến hải trình, ta rớt lại xưa sau”
“Hải trình” là hành trình vượt biển, nhưng trong bài thơ, đó còn là ẩn dụ cho hành trình sống và yêu.
Cụm từ “ta rớt lại” gợi cảm giác hụt bước, lỡ nhịp, không theo kịp những gì đang chuyển động. Trong khi con thuyền vẫn đi, biển vẫn rộng, hành trình vẫn tiếp diễn, cái tôi lại cảm thấy mình bị bỏ lại.
Hai chữ “xưa sau” có cách kết hợp giàu tính gợi mở. “Xưa” thuộc về quá khứ, “sau” gợi vị trí ở phía sau hoặc một thời điểm đến muộn. Đặt cạnh nhau, chúng khiến người đọc cảm nhận một sự lệch nhịp giữa con người với thời gian: nhà thơ như bị mắc lại trong quá khứ, không thể theo kịp hiện tại, càng khó chạm tới tương lai mong muốn.
Câu thơ vì vậy không chỉ nói đến việc lỡ một chuyến đi. Nó còn có thể diễn tả cảm giác lỡ một thời yêu thương, lỡ một cơ hội gặp gỡ, hoặc không còn đủ khả năng sống trọn vẹn với điều từng là ước vọng.
Đây là nỗi đau của người nhận ra rằng có những chuyến hải trình không thể quay ngược lại từ đầu.
2. “Nuối bờ bến ngoài tầm xa ước vọng”
Nếu câu trước nhấn mạnh sự tụt lại, câu này xác định rõ điều gây nên nỗi nuối tiếc: bờ bến vẫn hiện diện trong ước vọng, nhưng nằm ngoài tầm với.
“Nuối” là một sắc thái tình cảm phức tạp. Nó vừa chứa nhớ thương, vừa chứa tiếc nuối, vừa có ý thức về sự mất mát. Người ta chỉ nuối một điều khi điều ấy có ý nghĩa với mình, khi nó từng gần gũi hoặc từng được hình dung như một khả năng có thể đạt tới.
“Bờ bến” trong câu thơ có thể là tình yêu, là nơi trở về, là hạnh phúc đã qua hoặc chưa bao giờ thành hiện thực.
Cụm “ngoài tầm xa ước vọng” nhấn mạnh sự cách biệt giữa điều mong muốn và khả năng thực hiện. Bến bờ không nhất thiết biến mất; điều đau đớn là nó vẫn nằm trong tâm tưởng nhưng không còn nằm trong tầm tay.
Đây là một trong những nghịch lý thường gặp của đời người: có những điều càng quý giá thì càng khiến ta đau lòng khi không thể giữ lấy.
3. “Ngục thời gian nhốt tù hồn chiếc bóng”
Câu thơ sử dụng một chuỗi hình ảnh mang sắc thái tù hãm: “ngục”, “nhốt tù”, “chiếc bóng”.
“Ngục thời gian” là một ẩn dụ mạnh. Thời gian vốn vô hình, nhưng nhà thơ biến nó thành một nhà tù có khả năng giam giữ con người.
Trong đời sống, thời gian không chỉ trôi đi mà còn để lại những giới hạn không thể đảo ngược. Tuổi trẻ qua đi, những cuộc gặp gỡ kết thúc, cơ hội đã mất không phải lúc nào cũng trở lại. Ký ức có thể giữ hình ảnh một người, nhưng không thể đưa nguyên vẹn người ấy trở về hiện tại.
“Hồn chiếc bóng” lại gợi một trạng thái tồn tại cô quạnh. “Hồn” là phần sâu kín nhất của con người; “chiếc bóng” chỉ còn là hình ảnh mờ nhạt, thiếu sự sống động của một hiện diện trọn vẹn.
Khi “hồn” gắn với “chiếc bóng”, con người như bị tách khỏi cuộc sống đang diễn ra. Thân phận ấy có thể vẫn tồn tại giữa thế gian, nhưng tâm hồn lại mắc kẹt trong một miền ký ức không thể trở về.
Câu thơ vì vậy có thể được đọc như sự kết tinh của bi kịch tương tư: người không chỉ nhớ một điều đã xa, mà còn cảm thấy chính mình bị quá khứ giam giữ.
4. “Hút mắt chiều thả nỗi nhớ vào không”
Câu thơ có cấu trúc hình ảnh khá đặc biệt, với hai chuyển động “hút mắt” và “thả nỗi nhớ”.
“Chiều” là thời khắc thường gợi buồn trong thi ca. Khi ngày dần khép lại, ánh sáng nhạt đi, không gian trở nên trầm lắng, những cảm xúc vốn bị che khuất trong nhịp sống có thể hiện lên rõ ràng hơn.
“Hút mắt chiều” gợi một ánh nhìn bị cuốn sâu vào buổi chiều, như thể nhà thơ không còn nhìn thấy gì khác ngoài khoảng không gian đang kéo mình vào nỗi nhớ.
Còn “thả nỗi nhớ vào không” là một hình ảnh vừa đẹp vừa buồn.
Thông thường, nỗi nhớ hướng đến một đối tượng: một người, một nơi chốn, một kỷ niệm. Nhưng ở đây, nỗi nhớ được thả vào “không” — một khoảng trống không có lời đáp, không có sự xác nhận, không có nơi để níu giữ.
Động từ “thả” có thể gợi một nỗ lực buông bỏ: đem nỗi nhớ gửi vào hư không, để nó tan đi. Nhưng cũng có thể hiểu ngược lại: nỗi nhớ được thả ra mà không biết sẽ đi đâu, không biết có ai đón nhận hay không.
Cả hai cách hiểu đều dẫn đến một nỗi buồn sâu sắc. Nhà thơ có thể giải phóng nỗi nhớ khỏi lòng mình, nhưng không thể bảo đảm rằng nỗi nhớ sẽ được đáp lại.
Khổ thơ thứ tư vì vậy là vùng trầm sâu nhất của cuộc tương tư: con người không chỉ xa bến bờ mà còn bị thời gian đẩy vào tình thế bất lực trước chính khát vọng của mình.
V. Khổ thơ thứ năm:
Khát vọng mênh mông và tình yêu dang dở
“Bao
la trời, con tim khát mênh mông
Giai
thức sống, nhịp điệu tình dang dở
Tự
do yêu…huyết mạch đời nghẹn thở
Cánh
thiên đường lưu luyến biệt vàng son”
Khổ thơ này mở ra một nghịch lý khác: con tim khát khao tự do và tình yêu, nhưng chính những điều làm cho đời sống có ý nghĩa lại có thể trở thành nguồn cơn của đau đớn.
1. “Bao la trời, con tim khát mênh mông”
Câu thơ đặt cạnh nhau hai không gian: “trời” bao la và “con tim” khát mênh mông.
Nếu biển ở đầu bài tượng trưng cho thế giới của hành trình và tình yêu, thì bầu trời ở đây mở rộng thêm chiều kích của khát vọng. Trời cao không giới hạn, con tim cũng không muốn tự giam mình trong những khuôn khổ chật hẹp.
Từ “khát” đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ biểu hiện mong muốn mà còn gợi một nhu cầu chưa được thỏa mãn. Nhà thơ không đơn thuần yêu cái mênh mông; nhà thơ khát mênh mông, nghĩa là muốn vươn tới một không gian sống rộng lớn hơn thực tại đang có.
Đó có thể là khát vọng tình yêu không bị giới hạn, khát vọng tự do tinh thần, hoặc mong muốn được sống đúng với những rung động sâu kín của mình.
Tuy nhiên, một trái tim càng rộng mở càng có thể cảm nhận sâu sắc những mất mát. Người không mong cầu nhiều đôi khi ít đau vì những điều ngoài tầm tay; người khao khát một tình yêu lớn lại dễ tổn thương khi tình yêu ấy không thành.
Câu thơ vừa ca ngợi sức sống của khát vọng, vừa báo trước nỗi đau của một tâm hồn không dễ bằng lòng với những gì nửa vời.
2. “Giai thức sống, nhịp điệu tình dang dở”
Cụm từ “Giai thức sống” có thể được hiểu như một cách gợi đến giai điệu, thức điệu hay nhịp thức của đời sống. Dù giữ nguyên sắc thái đa nghĩa của cách diễn đạt, trọng tâm câu thơ vẫn nằm ở sự kết hợp giữa đời sống và nhịp điệu tình yêu.
Đời sống không chỉ là chuỗi ngày nối tiếp nhau. Nó còn có nhịp điệu riêng: những lần gặp gỡ, những lúc xa cách, những khởi đầu, những kết thúc và những điều còn bỏ ngỏ.
Nhưng nhịp điệu được gọi tên ở đây là “tình dang dở”.
“Dang dở” không đồng nghĩa với hoàn toàn mất đi. Một điều dang dở vẫn còn phần chưa hoàn tất, vẫn khiến con người nghĩ đến khả năng có thể đã xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra.
Chính phần chưa hoàn tất ấy làm cho ký ức dai dẳng. Một cuộc tình đã kết thúc có thể dần lắng xuống; một tình yêu còn những câu hỏi chưa có lời giải lại dễ tiếp tục vang lên trong tâm trí.
Nếu xem toàn bài là một bản nhạc, thì “nhịp điệu tình dang dở” chính là giai điệu chưa tìm được nốt kết. Bản nhạc vẫn ngân lên, nhưng người nghe chưa có cảm giác được giải tỏa hoàn toàn.
Câu thơ cho thấy tình yêu không chỉ được ghi nhớ bằng những gì đã có, mà còn bằng những gì chưa kịp thành hình.
3. “Tự do yêu…huyết mạch đời nghẹn thở”
Đây là một trong những câu thơ giàu tính nghịch lý nhất của tác phẩm.
“Tự do yêu” diễn tả một khát vọng đẹp đẽ: được yêu bằng sự chân thành, được lựa chọn bằng trái tim, được sống với tình cảm của mình mà không bị những ràng buộc vô lý làm méo mó.
Dấu ba chấm sau chữ “yêu” tạo ra một khoảng ngừng đáng chú ý. Nó có thể gợi sự ngập ngừng, một nỗi nghẹn ngào, hoặc một điều chưa thể nói hết. Tình yêu vừa được khẳng định đã như gặp phải một giới hạn vô hình.
“Huyết mạch đời” là hình ảnh chỉ dòng sống thiết yếu. Nếu tình yêu là huyết mạch, tình yêu không còn là một yếu tố phụ thêm cho cuộc đời mà đã trở thành nguồn nuôi dưỡng sự sống tinh thần.
Thế nhưng, dòng sống ấy lại “nghẹn thở”.
Nghịch lý nằm ở chỗ điều vốn giúp con người sống sâu sắc hơn lại có thể khiến con người cảm thấy ngột ngạt khi không được tự do thực hiện. Khát vọng yêu thương bị ngăn trở, sự chân thành không được đáp lại, hoặc những ràng buộc của thực tế khiến con người không thể sống đúng với tình cảm của mình — tất cả đều có thể tạo nên trạng thái nghẹn ngào ấy.
Câu thơ không nhất thiết phủ nhận tình yêu. Trái lại, nó nhấn mạnh giá trị của tình yêu bằng cách diễn tả nỗi đau khi tình yêu không thể được sống trọn vẹn.
Đây cũng là một điểm nối quan trọng với những câu thơ trước: con người đã đi qua biển rộng, đã rong ruổi tìm nhau, đã bị thời gian giam giữ, nhưng đến đây vẫn chưa thể giải quyết mâu thuẫn giữa tự do và giới hạn.
4. “Cánh thiên đường lưu luyến biệt vàng son”
“Cánh thiên đường” là một hình ảnh giàu tính biểu tượng. Nó gợi một miền hạnh phúc lý tưởng, nơi con người có thể được sống trong tình yêu, sự hòa hợp và vẻ đẹp tinh thần.
Tuy nhiên, câu thơ không khẳng định rằng thiên đường đã thuộc về nhà thơ. Từ “lưu luyến” và “biệt” đặt cạnh nhau gợi một sự chia lìa đầy tiếc nuối.
“Vàng son” thường gợi những tháng ngày rực rỡ, một thời kỳ đẹp đẽ hoặc một miền ký ức từng được trân trọng. Khi đặt trong câu thơ, hình ảnh ấy có thể biểu hiện những gì nhà thơ từng xem như thiên đường của mình: một tình yêu, một tuổi trẻ, một cơ hội hoặc một thời đoạn đời sống không thể trở lại nguyên vẹn.
Có một sắc thái buồn trong cách dùng từ “cánh”. Thiên đường vốn đã là một miền xa xôi; “cánh thiên đường” lại khiến hình ảnh ấy như có thể bay đi, rời khỏi tầm tay con người.
Điều đáng chú ý là nhà thơ vẫn “lưu luyến”. Nghĩa là dù biết có sự chia lìa, tâm hồn vẫn không thể lập tức dứt bỏ những gì từng đẹp đẽ.
Câu thơ không đơn giản nói về mất mát. Nó còn nói về lòng thủy chung với những giá trị đã từng làm đời sống trở nên có ý nghĩa.
VI. Khổ thơ cuối: Từ vẻ đẹp tinh khôi đến câu hỏi day dứt gửi biển
“Hồn
hương trinh, thanh thoát dậy tình non
Nguồn
thiện mỹ cạn khô đời hóa tục
Đến
với biển ta còn tương tư khúc
Sóng
cồn cào, biển có nhớ ta không?”
Khổ cuối là nơi những mạch cảm xúc và suy tưởng của toàn bài gặp nhau: vẻ đẹp tinh khôi, sự cạn kiệt của những giá trị cao đẹp, cuộc trở về với biển và câu hỏi cuối cùng về khả năng được nhớ thương.
1. “Hồn hương trinh, thanh thoát dậy tình non”
“Hồn hương trinh” gợi một tâm hồn trong trẻo, tinh khiết, chưa bị vẩn đục bởi những toan tính tầm thường. “Thanh thoát” tiếp tục nhấn mạnh vẻ nhẹ nhàng, cao sạch và không vướng bận.
“Tình non” có thể được hiểu là tình yêu ở buổi đầu, còn nguyên sự rung động, bỡ ngỡ và niềm tin vào vẻ đẹp của cuộc đời.
Câu thơ đưa người đọc trở lại một miền cảm xúc gần với sự khởi đầu: trước khi có nuối tiếc, trước khi bị thời gian giam giữ, trước khi tình yêu trở thành một nhịp điệu dang dở, đã từng có một vẻ đẹp nguyên sơ khiến tâm hồn rung động.
Nếu nhìn theo trục thời gian của bài thơ, đây có thể là ánh hồi quang của những gì nhà thơ từng yêu quý. Giữa hiện tại nhiều mất mát, ký ức về một tình cảm thanh sạch vẫn còn khả năng đánh thức tâm hồn.
Tuy vậy, “tình non” cũng gợi tính mong manh của cái mới bắt đầu. Tình yêu lúc khởi đầu thường mang trong mình những khả năng đẹp đẽ, nhưng không phải khả năng nào cũng thành hiện thực.
2. “Nguồn thiện mỹ cạn khô đời hóa tục”
Đây là câu thơ có sắc thái suy tư và phê phán rõ rệt.
“Thiện mỹ” kết hợp hai giá trị: cái thiện thuộc về đạo đức, lòng nhân hậu; cái mỹ thuộc về vẻ đẹp, sự hài hòa và tinh tế của tâm hồn.
Khi nói “nguồn thiện mỹ cạn khô”, nhà thơ gợi một nguồn nước tinh thần từng nuôi dưỡng đời sống nhưng nay dường như đã suy kiệt.
Hình ảnh “nguồn” khiến cái thiện và cái đẹp không còn là những khái niệm trừu tượng. Chúng trở thành mạch nước nuôi sống tâm hồn và cộng đồng. Nếu nguồn ấy cạn, đời sống không chỉ mất đi vẻ đẹp mà còn có nguy cơ mất đi khả năng cảm thông, nhân ái và hướng thiện.
Vế sau, “đời hóa tục”, là một lời cảnh báo. “Tục” ở đây có thể hiểu là sự tầm thường hóa đời sống, khi những giá trị tinh thần bị lấn át bởi thói thực dụng, những ham muốn nhỏ hẹp hoặc cách sống chỉ chú trọng bề ngoài.
Cần lưu ý rằng câu thơ mang sắc thái cảm nhận của chủ thể trữ tình, không nhất thiết là một kết luận tuyệt đối về toàn bộ cuộc đời. Đó là tiếng thở dài trước nguy cơ cái đẹp và cái thiện bị hao mòn.
Đặt sau “Hồn hương trinh”, câu thơ tạo nên một đối lập đáng suy ngẫm: tâm hồn từng có khả năng thanh sạch, nhưng môi trường sống có thể khiến con người xa dần những giá trị ấy.
Vì thế, nỗi tương tư trong bài thơ đến đây đã vượt ra ngoài tình yêu đôi lứa. Nhà thơ còn như đang nhớ một vẻ đẹp tinh thần đã phai nhạt, một đời sống nhân văn mà mình khao khát được tìm lại.
3. “Đến với biển ta còn tương tư khúc”
Đây là câu thơ có ý nghĩa tổng kết và kết nối toàn bộ tác phẩm.
“Đến với biển” gợi một cuộc trở về. Sau những chuyến hải trình, những cuộc kiếm tìm, những lần lỡ hẹn và những nỗi nuối tiếc, nhà thơ lại hướng về biển — không gian đã xuất hiện ngay từ đầu bài thơ.
Nhưng sự trở về này không đồng nghĩa với việc đã tìm thấy bến lành.
Tác giả viết “ta còn tương tư khúc”. Chữ “còn” rất quan trọng: sau tất cả, nỗi tương tư vẫn tồn tại. Thời gian đã trôi, hành trình đã trải qua, những ước vọng có thể đã xa, nhưng tiếng lòng vẫn chưa chấm dứt.
“Tương tư khúc” lúc này không chỉ là nhan đề bài thơ mà còn trở thành một biểu tượng cho chính bản nhạc nội tâm của con người.
Nó là giai điệu được tạo nên từ nhiều cung bậc:
• Khát vọng tự do khi nhìn cánh hải âu.
• Hy vọng hội ngộ khi nhìn những con thuyền.
• Cô độc giữa cõi mênh mang.
• Khao khát hòa tình yêu vào vĩnh cửu.
• Nuối tiếc khi bị thời gian bỏ lại.
• Mong muốn gìn giữ vẻ đẹp tinh khôi giữa một đời sống dễ trở nên tầm thường.
Câu thơ vì vậy cho thấy sự bền bỉ của tâm hồn. Dù chưa đạt được điều mong muốn, con người vẫn còn khả năng nhớ, yêu và hướng về cái đẹp.
Tương tư ở đây vừa là nỗi đau, vừa là dấu hiệu cho thấy trái tim chưa hoàn toàn nguội lạnh.
4. “Sóng cồn cào, biển có nhớ ta không?”
Đây là câu kết đọng lại lâu nhất trong tâm trí người đọc.
Sau tất cả những hình tượng rộng lớn và những suy tưởng triết lý, bài thơ kết thúc bằng một câu hỏi rất gần gũi, rất con người.
“Sóng cồn cào” diễn tả chuyển động dữ dội của biển. Nhưng trong ngữ cảnh này, sóng còn là hình ảnh của lòng người đang cuộn lên bởi nhớ thương, khắc khoải và mong đợi.
“Cồn cào” không phải một nỗi nhớ bình thản. Đó là cảm giác không yên, luôn bị thôi thúc, như thể có một khoảng trống cần được lấp đầy nhưng chưa tìm thấy lời giải.
Và rồi câu hỏi xuất hiện: “biển có nhớ ta không?”
Đây là điểm đảo chiều đầy ý nghĩa của toàn bài thơ.
Ở đầu tác phẩm, biển là một thế giới rộng lớn, tồn tại độc lập với con người. Người nhìn ra biển, quan sát hải âu, những con thuyền và bến bờ. Biển là không gian để chủ thể trữ tình gửi gắm khát vọng.
Đến câu cuối, nhà thơ không còn chỉ nhìn biển nữa. Người bắt đầu mong biển nhớ đến mình.
Nói cách khác, từ vị thế của người đi tìm, chủ thể trữ tình chuyển sang vị thế của người mong được đón nhận.
Điều con người mong muốn không chỉ là tìm thấy đối tượng mình yêu thương, mà còn là biết mình có hiện diện trong tâm hồn đối tượng ấy hay không.
Một người có thể nhớ rất sâu, yêu rất nhiều, nhưng điều khiến họ day dứt nhất đôi khi lại là câu hỏi: tình cảm ấy có được đáp lại không?
Đặc biệt, nhà thơ không hỏi “biển có yêu ta không?” mà hỏi “biển có nhớ ta không?”. “Nhớ” là một biểu hiện của sự lưu giữ trong tâm trí, của một mối liên hệ vẫn còn tồn tại dù hai phía xa cách.
Câu hỏi ấy không đòi hỏi một lời thề hay một sự khẳng định lớn lao. Nó chỉ mong một dấu hiệu rằng mình chưa bị lãng quên.
Nhưng biển không trả lời.
Chính sự im lặng ấy tạo nên dư âm của câu kết. Người đọc không biết biển có nhớ hay không; cũng không biết cuộc tương tư có ngày được đáp lại hay không. Bài thơ khép lại về mặt câu chữ nhưng vẫn mở ra một khoảng trống cảm xúc.
Có thể nói, câu cuối đã cô đọng toàn bộ bi kịch và vẻ đẹp của tình yêu trong tác phẩm: nỗi nhớ của một người là điều có thật, nhưng sự đáp lại của người kia vẫn là một điều không thể cưỡng cầu.
VII. Những đặc sắc
nghệ thuật làm nên chiều sâu của bài thơ
1. Hệ thống biểu tượng biển – thuyền – hải âu – bến bờ
Biển tượng trưng cho cõi đời và chiều sâu của tình yêu; thuyền gợi hành trình kiếm tìm; hải âu gợi tự do; bến bờ gợi nơi hội ngộ và an trú. Các hình tượng liên kết thành một chỉnh thể, giúp bài thơ vừa có không gian cụ thể vừa mở ra chiều sâu tâm lý, triết lý.
2. Sự đối lập giữa mênh mông bên ngoài và cô độc bên trong
Không gian bên ngoài càng rộng lớn, tâm hồn càng bộc lộ sự nhỏ bé và lạc lõng. Những cặp ý niệm như “vô tận” – “lóng ngóng”, “vĩnh cửu” – “phù du”, “tự do” – “nghẹn thở” làm nổi bật mâu thuẫn giữa khát vọng và hiện thực.
3. Ngôn ngữ giàu sức gợi và những chuyển hóa bất ngờ
“Sầu hóa đá”, “ngục thời gian”, “hồn chiếc bóng”, “thả nỗi nhớ vào không”, “huyết mạch đời nghẹn thở” đều biến những trạng thái tinh thần trừu tượng thành hình ảnh có sức nặng cảm giác. Nhờ đó, nỗi buồn không chỉ được kể ra mà dường như có hình hài, có chuyển động và có sức đè nặng lên tâm hồn.
4. Kết cấu cảm xúc vận động từ hy vọng đến khắc khoải
Bài thơ mở đầu bằng biển rộng và bến lành, chuyển sang cô độc, khát vọng, nuối tiếc, rồi trở về với biển trong câu hỏi chưa có lời đáp. Kết cấu ấy tạo thành một vòng cung cảm xúc: hành trình đi ra ngoài thế giới cuối cùng dẫn con người trở về đối diện với chính lòng mình.
Một điểm nghệ thuật đáng chú ý nữa là bài thơ kết hợp chất trữ tình lãng mạn với ngôn ngữ mang màu sắc triết luận. Những từ như “vĩnh cửu”, “phù du”, “thời gian”, “thiện mỹ”, “tự do” mở rộng phạm vi suy tưởng; còn “ta”, “nhớ”, “tương tư”, “biển có nhớ ta không” lại kéo mọi suy tưởng ấy trở về với một trái tim cụ thể.
Sự đan xen này khiến bài thơ không chỉ là lời than thở của một người khao khát yêu thương, mà còn là suy ngẫm về cách con người sống, yêu, nhớ và đối diện với giới hạn của chính mình.
VIII. Tổng kết nội
dung và tư tưởng bài thơ
“Tương Tư Khúc” là bản độc thoại nội tâm của một con người mang khát vọng yêu thương và tự do sâu sắc, luôn hướng về một bến bờ lý tưởng giữa cuộc đời mênh mông. Qua hệ thống hình tượng biển, thuyền, hải âu và bến bờ, Lý Đức Quỳnh diễn tả hành trình kiếm tìm tình yêu, sự đồng điệu và những giá trị tinh thần bền vững. Nhưng trên hành trình ấy, con người phải đối diện với cô độc, sự hữu hạn của kiếp người, sức giam hãm của thời gian và nỗi nuối tiếc trước những ước vọng dang dở.
Bài thơ còn bộc lộ nỗi lo âu trước nguy cơ những giá trị thiện lương, tinh khôi bị đời sống tầm thường làm hao mòn. Bởi vậy, nỗi tương tư không chỉ là nhớ một người mà còn là nhớ một miền đẹp đẽ của tình yêu và tâm hồn.
Tư tưởng cốt lõi của bài thơ: Con người luôn khao khát tình yêu, tự do và sự hòa hợp vượt khỏi giới hạn của đời sống hữu hạn. Dù hành trình kiếm tìm có thể dang dở, trái tim vẫn không ngừng hướng về cái đẹp và mong được đáp lại. Bi kịch sâu xa nhất không chỉ là yêu mà không gặp, mà còn là nhớ thương trong bất định.
Và nếu phải chọn một câu thơ cô đọng nhất linh hồn tác phẩm, tôi xin chọn câu cuối:
“Sóng cồn cào, biển có nhớ ta không?”
Bởi ở đó, biển không còn chỉ là biển, mà trở thành hình bóng của tất cả những gì con người yêu thương, mong đợi và chưa thể chạm tới. Sóng không chỉ là sóng, mà là nhịp lòng không yên. Còn câu hỏi cuối cùng chính là nỗi niềm muôn thuở của trái tim: Ta vẫn nhớ, nhưng liệu ta có còn ở trong nỗi nhớ của người?
Đó là dư âm khiến Tương Tư Khúc khép lại mà lòng người vẫn chưa thể thôi ngân.
(Bài phân tích của ChatGPT)

Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét
*Đăng nhận xét,các bạn có thể copy link hình và dán trực tiếp vào ô comment mà không cần dùng thẻ.
Chú ý:đường link hình ảnh phải đặt cuối cùng.
*Cảm ơn các bạn đã thăm và chia sẻ!